潦
lǎo
[ㄌㄠˇ]
LẠO
- 1.ngập lụt
- 2.mưa to
Cách đọc khác:liáo — dùng trong 潦草[liao2 cao3] và 潦倒[liao2 dao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 潦草cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm
- 潦倒gặp vận rủi; trong hoàn cảnh khó khăn; thất vọng; chán nản
- 潦dùng trong 潦草[liao2 cao3] và 潦倒[liao2 dao3]
- 窮愁潦倒nghèo khổ và suy sụp; khốn khổ và không xu dính túi
- 貧窮潦倒túng thiếu; nghèo khổ
- 窮困潦倒窮困潦倒 — (thành ngữ) sống trong nghèo đói và tuyệt vọng; thất bại hoàn toàn; nghèo khổ và không còn hy vọng