澧水
Lǐshuǐ
[ㄌㄧˇ ㄕㄨㄟˇ]
LỄ THUỶ
- 1.Sông Lishui ở phía bắc Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình 洞庭湖

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.