學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澱積物
澱積物
giản thể:
淀积物
diàn
jī
wù
[ㄉㄧㄢˋ ㄐㄧ ㄨˋ]
ĐIẾN TÍCH VẬT
1.
(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
禮物
lǐwù
quà; món quà
動物園
dòngwùyuán
sở thú
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
購物
gòuwù
mua sắm
動物
dòngwù
động vật
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
逐字解
Từng chữ trong từ
澱
điến
đáy nước, cặn, chất lắng đọng
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
物
vật
vật
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澱積物 nghĩa là gì? · Kaori Dict