學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濡沫涸轍
濡沫涸轍
giản thể:
濡沫涸辙
rú
mò
hé
zhé
[ㄖㄨˊ ㄇㄛˋ ㄏㄜˊ ㄓㄜˊ]
NHU MẠT HẠC TRIỆT
1.
giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泡沫
pàomò
bọt
沒轍
méizhé
hết cách
乾涸
gānhé
khô cạn
南轅北轍
nányuánběizhé
làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)
如出一轍
rúchūyīzhé
hoàn toàn giống nhau
唾沫
tuòmo
nước bọt
沫
mò
bọt
涸
hé
khô
逐字解
Từng chữ trong từ
濡
nhu, nhụa
ngập, ướt, ẩm ướt
沫
mạt, mượt
bọt
涸
hạc, hạt
cạn khô
轍
triệt
vết bánh xe, dấu bánh xe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濡沫涸辙 nghĩa là gì? · Kaori Dict