學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灌漿
灌漿
giản thể:
灌浆
guàn
jiāng
[ㄍㄨㄢˋ ㄐㄧㄤ]
QUÁN TƯƠNG
1.
bơm vữa
2.
(ngũ cốc) đang ở giai đoạn căng sữa
3.
hình thành mụn nước (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
灌
guàn
tưới
灌溉
guàngài
tưới tiêu
灌輸
guànshū
thấm nhuần
灌木
guànmù
bụi cây
灌木叢
guànmùcóng
bụi cây
漿
jiāng
chất lỏng đặc
漿
jiàng
biến thể của 糨[jiang4]
逐字解
Từng chữ trong từ
灌
quán
rót
漿
tương
một chất lỏng đặc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灌浆 nghĩa là gì? · Kaori Dict