火候
huǒhou
[ㄏㄨㄛˇ ㄏㄡ˙]
HOẢ HẬU
HSK 7-9N
- 1.kiểm soát lửa
- 2.(bóng) sự thành thạo
- 3.(bóng) thời điểm quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!