學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灰頭土臉
灰頭土臉
giản thể:
灰头土脸
huī
tóu
tǔ
liǎn
[ㄏㄨㄟ ㄊㄡˊ ㄊㄨˇ ㄌㄧㄢˇ]
HÔI ĐẦU THỔ KIỂM
1.
đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ)
2.
phủ đầy bụi bẩn
3.
chán nản và u sầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
臉
liǎn
khuôn mặt
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
土
tǔ
đất
木頭
mùtou
chậm chạp
土地
tǔdì
đất
逐字解
Từng chữ trong từ
灰
hôi
tro
頭
đầu
đầu
土
thổ
đất
臉
kiểm
mặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灰頭土臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict