學華語Kaori Dict

zhù

ㄓㄨˋ

CHÚ

  1. 1.bấc đèn dầu
  2. 2.đốt (hương, v.v.)
  3. 3.lượng từ cho que hương đang cháy

例句Câu ví dụ

  • 1

    灶王爺本姓張,一碗涼水三炷香。

    Zàowángyé běn xìng zhāng, yī wǎn liángshuǐ sān zhù xiāng。

    Thần bếp vốn họ Trương, một chén nước lạnh ba炷 incense.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炷 nghĩa là gì? · Kaori Dict