學華語Kaori Dict

炸魚

giản thể: 炸鱼

zhá

ㄓㄚˊ ㄩˊ

TRÁC NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    英國的食物以炸魚排加炸薯條最為有名。

    Yīngguó de shíwù yǐ zháyú pái jiā zháshǔtiáo zuìwéi yǒumíng。

    Ẩm thực Anh nổi tiếng nhất là cá rán kèm khoai tây chiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炸鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict