學華語Kaori Dict

點開

giản thể: 点开

diǎnkāi

ㄉㄧㄢˇ ㄎㄞ

ĐIỂM KHAI

  1. 1.Điểm Khai — (công nghệ) mở (liên kết, tệp v.v) bằng cách nhấp hoặc chạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    8點開始上課。

    8 diǎnkāi shǐ shàngkè。

    Bắt đầu học lúc 8 giờ

  • 2

    我8點開始工作。

    wǒ 8 diǎnkāi shǐ gōngzuò。

    Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.

  • 3

    她九點開始工作。

    tā jiǔ diǎnkāi shǐ gōngzuò。

    Cô ấy bắt đầu làm việc vào 9 giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点开 nghĩa là gì? · Kaori Dict