- 1.Điểm Khai — (công nghệ) mở (liên kết, tệp v.v) bằng cách nhấp hoặc chạm

例句Câu ví dụ
- 1
8點開始上課。
8 diǎnkāi shǐ shàngkè。
Bắt đầu học lúc 8 giờ
- 2
我8點開始工作。
wǒ 8 diǎnkāi shǐ gōngzuò。
Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.
- 3
她九點開始工作。
tā jiǔ diǎnkāi shǐ gōngzuò。
Cô ấy bắt đầu làm việc vào 9 giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.