學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
點檢
點檢
giản thể:
点检
diǎn
jiǎn
[ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧㄢˇ]
ĐIỂM KIỂM
1.
kiểm tra từng cái một
2.
liệt kê từng cái một
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
點
diǎn
điểm
地點
dìdiǎn
nơi
重點
zhòngdiǎn
điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
點頭
diǎntóu
gật đầu
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
觀點
guāndiǎn
quan điểm
優點
yōudiǎn
ưu điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
點
điểm
chấm, điểm, vệt
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墊肩
diànjiān
miếng độn vai
電鍵
diànjiàn
phím điện
點見
diǎnjiàn
kiểm tra số lượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
點
ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
点检 nghĩa là gì? · Kaori Dict