- 1.giải quyết vấn đề
- 2.trả lời câu hỏi
- 3.(Internet) diễn đàn Hỏi & Đáp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mục tư vấn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.