學華語Kaori Dict

點點

giản thể: 点点

Diǎndiǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧㄢˇ

ĐIỂM ĐIỂM

  1. 1.Diandian (trang web mạng xã hội và tiểu blog của Trung Quốc)

Cách đọc khác:diǎndiǎnđiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空中繁星點點。

    tiānkōng zhōng fánxīng Diǎndiǎn。

    Trên bầu trời đầy sao

  • 2

    吃點點心你看好嗎?

    chī Diǎndiǎn xīn nǐ kànhǎo ma?

    Cậu thấy ăn chút bánh ngọt có được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点点 nghĩa là gì? · Kaori Dict