- 1.Diandian (trang web mạng xã hội và tiểu blog của Trung Quốc)
Cách đọc khác:diǎndiǎn — điểm

例句Câu ví dụ
- 1
天空中繁星點點。
tiānkōng zhōng fánxīng Diǎndiǎn。
Trên bầu trời đầy sao
- 2
吃點點心你看好嗎?
chī Diǎndiǎn xīn nǐ kànhǎo ma?
Cậu thấy ăn chút bánh ngọt có được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.