學華語Kaori Dict

點補

giản thể: 点补

diǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄅㄨˇ

ĐIỂM BỔ

  1. 1.ăn nhẹ
  2. 2.ăn lót dạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這以後要經常鍛煉,我買了點補藥給你吃吃看。

    zhè yǐhòu yào jīngcháng duànliàn, wǒ mǎi le diǎnbǔ yào gěi nǐ chīchī kàn。

    Sau này phải thường xuyên tập thể dục, tôi mua một ít thuốc bổ cho ông dùng thử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点补 nghĩa là gì? · Kaori Dict