例句Câu ví dụ
- 1
我能明天十點見你嗎?
wǒ néng míngtiān shí diǎnjiàn nǐ ma?
Mình có thể gặp ngài lúc mười giờ sáng mai không?
- 2
我們明天早上九點見好嗎?
wǒmen míngtiān zǎoshang jiǔ diǎnjiàn hǎo ma?
Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai lúc 9 giờ được không?
- 3
在明天早上九點見可以嗎?
zài míngtiān zǎoshang jiǔ diǎnjiàn kěyǐ ma?
Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai lúc 9 giờ được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
