學華語Kaori Dict

點見

giản thể: 点见

diǎnjiàn

ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

ĐIỂM KIẾN

  1. 1.kiểm tra số lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能明天十點見你嗎?

    wǒ néng míngtiān shí diǎnjiàn nǐ ma?

    Mình có thể gặp ngài lúc mười giờ sáng mai không?

  • 2

    我們明天早上九點見好嗎?

    wǒmen míngtiān zǎoshang jiǔ diǎnjiàn hǎo ma?

    Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai lúc 9 giờ được không?

  • 3

    在明天早上九點見可以嗎?

    zài míngtiān zǎoshang jiǔ diǎnjiàn kěyǐ ma?

    Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai lúc 9 giờ được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点见 nghĩa là gì? · Kaori Dict