學華語Kaori Dict

烏克蘭

giản thể: 乌克兰

lán

ㄨ ㄎㄜˋ ㄌㄢˊ

Ô KHẮC LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不想去烏克蘭。

    nǐ bùxiǎng qù Wūkèlán。

    Anh không muốn đi U-crai-na

  • 2

    我不說烏克蘭語。

    wǒ bù shuō Wūkèlán yǔ。

    Tôi không nói tiếng Ukraina.

  • 3

    烏克蘭的首都是基輔。

    Wūkèlán de shǒudū shì Jīfǔ。

    Thủ đô của Ukraina là Kyiv

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏克蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict