學華語Kaori Dict

烏蘭浩特

giản thể: 乌兰浩特

lánhào

ㄨ ㄌㄢˊ ㄏㄠˋ ㄊㄜˋ

Ô LAN HẠO ĐẶC

  1. 1.Wulanhaote, thành phố cấp huyện, trong tiếng Mông Cổ là Ulaan xot, thuộc liên minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏蘭浩特 nghĩa là gì? · Kaori Dict