學華語Kaori Dict

烏魯木齊

giản thể: 乌鲁木齐

ㄨ ㄌㄨˇ ㄇㄨˋ ㄑㄧˊ

Ô LỖ MỘC TỀ

  1. 1.Ürümqi hoặc Urumqi, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1] ở miền tây Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要去烏魯木齊

    wǒ yào qù Wūlǔmùqí

    Tôi sẽ đi tới Urumqi

  • 2

    您是烏魯木齊人嗎?

    nín shì Wūlǔmùqí rén ma?

    Cậu có gốc gác ở Urumqi không?

  • 3

    烏魯木齊比喀什更冷。

    Wūlǔmùqí bǐ Kāshí gèng lěng。

    Urumqi lạnh hơn Kashgar

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏魯木齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict