學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烘籠
烘籠
giản thể:
烘笼
hōng
lóng
[ㄏㄨㄥ ㄌㄨㄥˊ]
HỒNG LỒNG
1.
khung phơi tre
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
籠罩
lǒngzhào
bao trùm
燈籠
dēnglóng
đèn lồng
籠子
lóngzi
lồng; giỏ; đồ đựng
籠統
lǒngtǒng
chung chung
烘乾
hōnggān
sấy khô bằng lò
烘托
hōngtuō
nền (của bức tranh)
暖烘烘
nuǎnhōnghōng
ấm áp
籠
lóng
khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
烘
hồng, hong
nướng, nung
籠
lồng, lung
lồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
轟隆
hōnglōng
lăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烘笼 nghĩa là gì? · Kaori Dict