學華語Kaori Dict

烤鴨

giản thể: 烤鸭

kǎo

ㄎㄠˇ ㄧㄚ

KHẢO ÁP

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    餐廳供應烤肉和烤鴨。

    cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā

    Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤鸭 nghĩa là gì? · Kaori Dict