學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧㄚ

ÁP

  1. 1.vịt (LT:隻|只[zhi1])
  2. 2.(tiếng lóng) trai mại dâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說一個精品雞鴨血湯,鮮得沒話說!

    tīngshuō yīge jīngpǐn jī yā xiě tāng, xiān de méi huàshuō!

    Nghe nói một nồi canh gà vịt thượng hạng, tươi ngon đến mức không thể tả

  • 2

    蘇州豆腐乾,紹興霉乾菜,寧波黃泥螺,南京鴨肫乾,要什麼有什麼。

    Sūzhōu dòufugān, Shàoxīng méigāncài, Níngbō huáng ní luó, Nánjīng yā zhūn gān, yào shénme yǒu shénme。

    Đậu khô Tô Châu, rau muống lên men Thuận Châu, sò nhạt Nhâm Châu, lòng vịt Nam Kinh, có gì cũng có.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴨 nghĩa là gì? · Kaori Dict