例句Câu ví dụ
- 1
就算不盯著燒水壺水也會燒開的。
jiùsuàn bù dīng zhe shāoshuǐhú shuǐ yě huì shāokāi de。
Dù không nhìn chằm chằm vào cái nồi đun nước, nước vẫn sẽ sôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
