- 1.điểm nóng
- 2.điểm quan tâm đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
這是今天的熱點。
zhè shì jīn tiān de rè diǎn
Đây là chủ đề nóng hôm nay
- 2
天氣熱點兒沒關系。
tiānqì rèdiǎn rén méiguānxi。
Không sao nếu thời tiết nóng một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.