學華語Kaori Dict

熱點

giản thể: 热点

diǎn

ㄖㄜˋ ㄉㄧㄢˇ

NHIỆT ĐIỂM

HSK 6N
  1. 1.điểm nóng
  2. 2.điểm quan tâm đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是今天的熱點。

    zhè shì jīn tiān de rè diǎn

    Đây là chủ đề nóng hôm nay

  • 2

    天氣熱點兒沒關系。

    tiānqì rèdiǎn rén méiguānxi。

    Không sao nếu thời tiết nóng một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热点 nghĩa là gì? · Kaori Dict