學華語Kaori Dict

無常

giản thể: 无常

cháng

ㄨˊ ㄔㄤˊ

VÔ THƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.biến đổi
  2. 2.không ổn định
  3. 3.khó lường
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.vô thường (tiếng Phạn: anitya)
  2. 5.ma quỷ bắt hồn sau khi chết
  3. 6.qua đời
  4. 7.chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無常 nghĩa là gì? · Kaori Dict