- 1.biến đổi
- 2.không ổn định
- 3.khó lường
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.vô thường (tiếng Phạn: anitya)
- 5.ma quỷ bắt hồn sau khi chết
- 6.qua đời
- 7.chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 無償miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí
- 五常Vũ Xương, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
- 五常ngũ thường trong đạo đức truyền thống Trung Hoa: nhân 仁[ren2], nghĩa 義|义[yi4], lễ 禮|礼[li3], trí 智[zhi4] và tín 信[xin4]
- 武昌quận Vũ Xương của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
- 烏鯧cá chim đen
- 舞場sàn nhảy
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.