- 1.không có cách
- 2.ngoài thẩm quyền hoặc khả năng
- 3.việc không có cách làm

例句Câu ví dụ
- 1
世界就像稀薄的粥那樣模模糊糊不帶骨骼,無從掌握。
shìjiè jiù xiàng xībó de zhōu nàyàng mó móhu hú bùdài gǔgé, wúcóng zhǎngwò。
Thế giới giống như cháo loãng, mơ hồ không có xương sống, không thể nắm bắt được.
- 2
我們愛自己的母親,幾乎不無從知曉,無從感受,就像是活著的本能。
wǒmen ài zìjǐ de mǔqīn, jīhūbù wúcóng zhīxiǎo, wúcóng gǎnshòu, jiù xiàng shì huózhe de běnnéng。
Chúng ta yêu mẹ mình, gần như không nhận ra, không cảm nhận được, giống như một phản xạ tự nhiên của sự sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.