學華語Kaori Dict

無情

giản thể: 无情

qíng

ㄨˊ ㄑㄧㄥˊ

VÔ TÌNH

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.tàn nhẫn
  2. 2.vô tình
  3. 3.nhẫn tâm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không có trái tim

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這麼的無情。

    tā shì zhème de wúqíng。

    Anh ấy vô tình đến mức nào

  • 2

    最無情的丈夫也比獨身好。

    zuì wúqíng de zhàngfu yě bǐ dúshēn hǎo。

    Người chồng tàn nhẫn nhất cũng tốt hơn sống độc thân.

  • 3

    這是一個狗咬狗的無情世界。

    zhè shì yīge gǒuyǎogǒu de wúqíng shìjiè。

    Đây là một thế giới vô tình, nơi người ăn thịt người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無情 nghĩa là gì? · Kaori Dict