- 1.người thất nghiệp
- 2.kẻ lang thang
- 3.lưu manh

例句Câu ví dụ
- 1
村里人都認為我沒工作、沒對象、沒前途,無業游民了。
cūnlǐ rén dōu rènwéi wǒ méi gōngzuò、 méi duìxiàng、 méi qiántú, wúyèyóumín le。
Người dân trong làng đều cho rằng tôi không có việc làm, không có bạn đời, không có tương lai, đã trở thành người vô việc làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.