例句Câu ví dụ
- 1
我無法忍受他的蠻橫無禮。
wǒ wúfǎrěnshòu tā de mánhèng wúlǐ。
Tôi không thể chịu nổi sự hung hăng của anh ấy
- 2
我受不了他的無禮。
wǒ shòubùliǎo tā de wúlǐ。
Tôi không chịu đựng nổi sự vô lễ của anh ta
- 3
我們為他的無禮道歉。
wǒmen wèi tā de wúlǐ dàoqiàn。
Chúng tôi xin lỗi vì sự vô lễ của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
