學華語Kaori Dict

無禮

giản thể: 无礼

ㄨˊ ㄌㄧˇ

VÔ LỄ

  1. 1.thô lỗ
  2. 2.một cách thô lỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無法忍受他的蠻橫無禮。

    wǒ wúfǎrěnshòu tā de mánhèng wúlǐ。

    Tôi không thể chịu nổi sự hung hăng của anh ấy

  • 2

    我受不了他的無禮。

    wǒ shòubùliǎo tā de wúlǐ。

    Tôi không chịu đựng nổi sự vô lễ của anh ta

  • 3

    我們為他的無禮道歉。

    wǒmen wèi tā de wúlǐ dàoqiàn。

    Chúng tôi xin lỗi vì sự vô lễ của anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無禮 nghĩa là gì? · Kaori Dict