
例句Câu ví dụ
- 1
我無能對你說謊。
wǒ wúnéng duì nǐ shuōhuǎng。
Tôi không thể nói dối bạn
- 2
老公性無能,我該怎麼辦?
lǎogōng xìng wúnéng, wǒ gāi zěnmebàn?
Chồng anh vô sinh, tôi nên làm sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.