學華語Kaori Dict

無能

giản thể: 无能

néng

ㄨˊ ㄋㄥˊ

VÔ NĂNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bất tài
  2. 2.không có khả năng
  3. 3.không làm được
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bất lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無能對你說謊。

    wǒ wúnéng duì nǐ shuōhuǎng。

    Tôi không thể nói dối bạn

  • 2

    老公性無能,我該怎麼辦?

    lǎogōng xìng wúnéng, wǒ gāi zěnmebàn?

    Chồng anh vô sinh, tôi nên làm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無能 nghĩa là gì? · Kaori Dict