學華語Kaori Dict

熱戀

giản thể: 热恋

liàn

ㄖㄜˋ ㄌㄧㄢˋ

NHIỆT LUYẾN

TOCFL 7
  1. 1.yêu say đắm
  2. 2.đang yêu cuồng nhiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    看來湯姆熱戀著瑪麗。

    kànlai Tāngmǔ rèliàn zhe Mǎlì。

    Có vẻ như Tom đang thích Mary.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱戀 nghĩa là gì? · Kaori Dict