- 1.yêu say đắm
- 2.đang yêu cuồng nhiệt

例句Câu ví dụ
- 1
看來湯姆熱戀著瑪麗。
kànlai Tāngmǔ rèliàn zhe Mǎlì。
Có vẻ như Tom đang thích Mary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.