學華語Kaori Dict

燃燒

giản thể: 燃烧

ránshāo

ㄖㄢˊ ㄕㄠ

NHIÊN THIÊU

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.đốt
  2. 2.cháy
  3. 3.bốc cháy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự cháy
  2. 5.đang cháy

例句Câu ví dụ

  • 1

    垃圾在燃燒。

    lā jī zài rán shāo

    Rác đang cháy

  • 2

    木頭很容易燃燒。

    mùtou hěn róngyì ránshāo。

    Gỗ dễ cháy lắm

  • 3

    塑料不易燃燒。

    sùliào bùyì ránshāo。

    Plastic is not easy to burn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃烧 nghĩa là gì? · Kaori Dict