- 1.đui đèn điện
- 2.phần bầu đốt (thành phần của đèn dầu)
- 3.bóng đèn (như một mục đếm được, ví dụ: số lượng đèn lắp trong nhà)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.