學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爆炒
爆炒
bào
chǎo
[ㄅㄠˋ ㄔㄠˇ]
BỘC SAO
1.
xào nhanh trên lửa lớn
2.
tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ
3.
thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炒
chǎo
xào; chiên
爆發
bàofā
bùng nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
爆
bào
nổ hoặc bùng nổ
炒作
chǎozuò
quảng cáo rầm rộ
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
爆滿
bàomǎn
đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
爆竹
bàozhú
pháo
逐字解
Từng chữ trong từ
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
炒
sao
chiên, xào, nướng, nấu, chế biến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包抄
bāochāo
hợp vây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爆炒 nghĩa là gì? · Kaori Dict