爪牙
zhǎoyá
[ㄓㄠˇ ㄧㄚˊ]
TRẢO NHA
- 1.tay sai
- 2.kẻ tay sai
- 3.đồng phạm (trong tội ác)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cộng tác viên
- 5.tay chân
- 6.móng vuốt và răng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.