- 1.dòng sông tình yêu
- 2.chướng ngại trên con đường giác ngộ (Phật giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
她曾經墜入過愛河嗎 ?
tā céngjīng zhuìrù guò àihé ma ?
Cô ấy từng yêu ai chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.