學華語Kaori Dict

愛河

giản thể: 爱河

ài

ㄞˋ ㄏㄜˊ

ÁI HÀ

  1. 1.dòng sông tình yêu
  2. 2.chướng ngại trên con đường giác ngộ (Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她曾經墜入過愛河嗎 ?

    tā céngjīng zhuìrù guò àihé ma ?

    Cô ấy từng yêu ai chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱河 nghĩa là gì? · Kaori Dict