父兄
fùxiōng
[ㄈㄨˋ ㄒㄩㄥ]
PHỤ HUYNH
- 1.cha và anh trai
- 2.người đứng đầu gia đình
- 3.gia trưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
[ㄈㄨˋ ㄒㄩㄥ]
PHỤ HUYNH
