同字詞Từ cùng gốc chữ
- 排行榜bảng xếp hạng
- 榜樣ví dụ
- 標榜khoe khoang
- 榜thông báo hoặc thông tri
- 榜thuộc văn chương: mái chèo; / (ẩn dụ) thuyền; / thay thế cho 搒[bang4]; / thuộc văn chương: đánh; đòn; / phương ngữ Đài Loan [beng4]
- 榜thay thế cho 搒[peng2]
- 上榜có tên trong danh sách công khai của thí sinh đậu (tức là đậu kỳ thi)
- 出榜công bố danh sách thí sinh thi đỗ
