上榜
shàngbǎng
[ㄕㄤˋ ㄅㄤˇ]
THƯỢNG BẢNG
- 1.có tên trong danh sách công khai của thí sinh đậu (tức là đậu kỳ thi)
- 2.lọt vào danh sách
- 3.(bài hát) lọt vào bảng xếp hạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.