- 1.Newton (tên gọi)
- 2.Ngài Isaac Newton (1642-1727), nhà toán học và vật lý học người Anh
Cách đọc khác:niúdùn — newton (đơn vị SI của lực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.