學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牧畜
牧畜
mù
xù
[ㄇㄨˋ ㄒㄩˋ]
MỤC HÚC
1.
chăn nuôi gia súc
2.
chăn nuôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牲畜
shēngchù
gia súc; vật nuôi
牧場
mùchǎng
đồng cỏ
牧民
mùmín
người chăn nuôi
牧師
mùshī
tuyên úy
放牧
fàngmù
chăn thả (gia súc)
家畜
jiāchù
động vật nuôi
畜牧
xùmù
chăn nuôi động vật
畜生
chùsheng
động vật nuôi
逐字解
Từng chữ trong từ
牧
mục
dẫn dắt trâu bò, người chăn cừu
畜
súc, húc, róc, sộc, sục, xộc
trâu bò, vật nuôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
苜蓿
mùxu
cỏ linh lăng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牧畜 nghĩa là gì? · Kaori Dict