學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牧群
牧群
mù
qún
[ㄇㄨˋ ㄑㄩㄣˊ]
MỤC QUẦN
1.
bầy cừu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
群
qún
nhóm
人群
rénqún
đám đông
群眾
qúnzhòng
quần chúng
群體
qúntǐ
cộng đồng
牧場
mùchǎng
đồng cỏ
成群結隊
chéngqúnjiéduì
tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
牧民
mùmín
người chăn nuôi
鶴立雞群
hèlìjīqún
hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
逐字解
Từng chữ trong từ
牧
mục
dẫn dắt trâu bò, người chăn cừu
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牧群 nghĩa là gì? · Kaori Dict