學華語Kaori Dict

ㄊㄜˋ

ĐẶC

HSK 6Adv
  1. 1.đặc biệt
  2. 2.độc đáo
  3. 3.xuất sắc
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khác thường
  2. 5.rất
  3. 6.viết tắt của 特克斯[te4 ke4 si1], tex

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個東西很特。

    zhè ge dōng xi hěn tè

    Đồ này rất đặc biệt

  • 2

    今天特別熱。

    jīntiān tèbié rè。

    Hôm nay đặc biệt nóng

  • 3

    他對她特別好。

    tā duì tā tèbié hǎo。

    Anh ấy đặc biệt tốt với cô ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特 nghĩa là gì? · Kaori Dict