特勤
tèqín
[ㄊㄜˋ ㄑㄧㄣˊ]
ĐẶC CẦN
- 1.nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt)
- 2.người làm nhiệm vụ đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.