特惠
tèhuì
[ㄊㄜˋ ㄏㄨㄟˋ]
ĐẶC HUỆ
- 1.viết tắt của 特別優惠|特别优惠[te4 bie2 you1 hui4]
- 2.ưu đãi đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
20個以上九折特惠。
2 0 gě yǐshàng jiǔzhé tèhuì。
Đơn hàng từ 20 sản phẩm trở lên được giảm 10%
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.