特派
tèpài
[ㄊㄜˋ ㄆㄞˋ]
ĐẶC PHÁI
- 1.bổ nhiệm đặc biệt
- 2.phóng viên đặc biệt
- 3.đội đặc nhiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người được cử đi làm nhiệm vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.