特警
tèjǐng
[ㄊㄜˋ ㄐㄧㄥˇ]
ĐẶC CẢNH
- 1.SWAT (Đội vũ khí và chiến thuật đặc biệt)
- 2.cảnh sát chống bạo động
- 3.viết tắt của 特種警察|特种警察[te4 zhong3 jing3 cha2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.