學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
犧
犧
giản thể:
牺
xī
[ㄒㄧ]
HY
1.
hy sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
犧牲
xīshēng
hy sinh tính mạng
伏犧
Fúxī
biến thể của 伏羲[Fu2xi1]
庖犧氏
Páoxīshì
tên khác của 伏羲[Fu2 Xi1], chồng của 女媧|女娲[Nu:3 wa1]
犧牲品
xīshēngpǐn
nạn nhân hy sinh
犧牲打
xīshēngdǎ
cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
犧牲者
xīshēngzhě
người hy sinh
英勇犧牲
yīngyǒngxīshēng
hy sinh anh dũng
逐字解
Từng chữ trong từ
犧
hy
hiến tế, hy sinh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西
xī
tây
洗
xǐ
rửa; tắm
系
xì
hệ thống
細
xì
mỏng hoặc thon
吸
xī
thở
戲
xì
mánh khoé
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
犧 nghĩa là gì? · Kaori Dict