學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狽
狽
giản thể:
狈
bèi
[ㄅㄟˋ]
BÁI
1.
một loài sói huyền thoại
2.
khốn đốn
3.
thảm hại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狼狽
lángbèi
trong tình huống khó khăn
狼狽不堪
lángbèibùkān
bị đánh tơi tả và kiệt sức
狼狽為奸
lángbèiwéijiān
kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
逐字解
Từng chữ trong từ
狽
bái
loài động vật thần thoại có chân trước ngắn cưỡi sói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
被
bèi
chăn
北
běi
phía bắc
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
背
bēi
mang nặng
倍
bèi
gấp bội
杯
bēi
cái cúp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狈 nghĩa là gì? · Kaori Dict