學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狼號鬼哭
狼號鬼哭
giản thể:
狼号鬼哭
láng
háo
guǐ
kū
[ㄌㄤˊ ㄏㄠˊ ㄍㄨㄟˇ ㄎㄨ]
LANG GÀO QUỶ KHÓC
1.
nghĩa đen: sói hú, quỷ khóc (thành ngữ); tiếng la hét thảm thiết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
哭
kū
khóc; rơi lệ
信號
xìnhào
tín hiệu
號碼
hàomǎ
số
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
口號
kǒuhào
khẩu hiệu
號召
hàozhào
kêu gọi
逐字解
Từng chữ trong từ
狼
lang
chú sói
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
鬼
quỷ
ma
哭
khóc
khóc, nức nở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狼號鬼哭 nghĩa là gì? · Kaori Dict